descarado
descarado
descargadodesagradodescansadodescarnado

Định nghĩa và ý nghĩa của "descarado"trong tiếng Tây Ban Nha

descarado
01

trơ tráo, vô liêm sỉ

que muestra falta de respeto o audacia excesiva 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más descarado
so sánh hơn
más descarado
có thể phân cấp
giống đực số ít
descarado
giống đực số nhiều
descarados
giống cái số ít
descarada
giống cái số nhiều
descaradas
Các ví dụ
El niño fue descarado al interrumpir la clase. 

Cậu bé đã hỗn xược khi làm gián đoạn lớp học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng