Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
descansar
01
nghỉ ngơi
dejar de trabajar o hacer esfuerzo para recuperar energía
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
descanso
ngôi thứ ba số ít
descansa
hiện tại phân từ
descansando
quá khứ đơn
descansé
quá khứ phân từ
descansado
Các ví dụ
Ella descansa ocho horas cada noche.
Cô ấy nghỉ ngơi tám giờ mỗi đêm.



























