descansar
des
des
des
can
kan
kan
sar
ˈsaɾ
sar
descargardescartardescalzar

Định nghĩa và ý nghĩa của "descansar"trong tiếng Tây Ban Nha

descansar
01

nghỉ ngơi

dejar de trabajar o hacer esfuerzo para recuperar energía 
descansar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
descanso
ngôi thứ ba số ít
descansa
hiện tại phân từ
descansando
quá khứ đơn
descansé
quá khứ phân từ
descansado
Các ví dụ
Después de correr, necesito descansar un poco. 

Sau khi chạy, tôi cần nghỉ ngơi một chút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng