descolgar
Pronunciation
/dˌeskɔlɣˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "descolgar"trong tiếng Tây Ban Nha

descolgar
[past form: descolgué][present form: descuelgo]
01

nhấc máy

levantar el teléfono para contestar una llamada
descolgar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desuelgo
ngôi thứ ba số ít
desuelga
hiện tại phân từ
descolgando
quá khứ đơn
descolgué
quá khứ phân từ
descolgado
Các ví dụ
Ella descolgó rápido y empezó a hablar.
Cô ấy nhấc máy nhanh chóng và bắt đầu nói chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng