la desaprobación
de
de
de
sap
sap
sap
ro
ɾo
ro
ba
βa
ba
ción
ˈθjon
thyon
estupefacciónconfederaciónclasificaciónconsternación

Định nghĩa và ý nghĩa của "desaprobación"trong tiếng Tây Ban Nha

La desaprobación
01

sự không tán thành

opinión negativa o falta de aprobación hacia algo o alguien 
la desaprobación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su decisión generó una gran desaprobación pública. 

Quyết định của anh ấy đã tạo ra sự phản đối công khai lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng