Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La desaprobación
01
sự không tán thành
opinión negativa o falta de aprobación hacia algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su decisión generó una gran desaprobación pública.
Quyết định của anh ấy đã tạo ra sự phản đối công khai lớn.



























