el desarrollo
de
de
de
sa
sa
sa
rro
ˈro
ro
llo
ʎo
lio
perifollorepollobollopollo

Định nghĩa và ý nghĩa của "desarrollo"trong tiếng Tây Ban Nha

El desarrollo
01

sự phát triển

proceso de crecimiento o mejora de algo 
el desarrollo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desarrollos
Các ví dụ
El desarrollo económico es vital para un país. 

Phát triển kinh tế là yếu tố sống còn đối với một quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng