Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deformar
01
làm biến dạng, làm méo mó
cambiar la forma original de algo; hacer que pierda su forma natural
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
deformo
ngôi thứ ba số ít
deforma
hiện tại phân từ
deformando
quá khứ đơn
deformó
quá khứ phân từ
deformado
Các ví dụ
La presión deformó la caja metálica.
Áp lực đã làm biến dạng hộp kim loại.



























