degustar
de
de
de
gus
ɣus
ghoos
tar
ˈtaɾ
tar
detestardevastardenostar

Định nghĩa và ý nghĩa của "degustar"trong tiếng Tây Ban Nha

degustar
01

nếm thử

probar un alimento o bebida para apreciar su sabor y calidad 
degustar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
degusto
ngôi thứ ba số ít
degusta
hiện tại phân từ
degustando
quá khứ đơn
degustó
quá khứ phân từ
degustado
Các ví dụ
Degustamos varios tipos de vino en la bodega. 

Chúng tôi đã nếm thử nhiều loại rượu vang tại hầm rượu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng