Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
degustar
01
nếm thử
probar un alimento o bebida para apreciar su sabor y calidad
Các ví dụ
El chef invitó a los clientes a degustar la sopa.
Đầu bếp mời khách hàng nếm thử món súp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nếm thử