la pula
ˈku
koo
pu
pu
poo
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "cúpula"trong tiếng Tây Ban Nha

La cúpula
01

mái vòm

una bóveda en forma de media esfera, usada para cubrir un espacio circular o cuadrado 
la cúpula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cúpulas
Các ví dụ
La cúpula de la basílica es visible desde lejos. 

Mái vòm của vương cung thánh đường có thể nhìn thấy từ xa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng