Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crueldad
01
sự độc ác, sự tàn nhẫn
acción o cualidad de causar sufrimiento a otros sin compasión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
crueldades
Các ví dụ
Su crueldad con los animales fue denunciada.
Sự tàn ác của anh ta đối với động vật đã bị tố cáo.



























