Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crudo
01
sống, chưa chín
que no está cocinado ni preparado para comer
Các ví dụ
La fruta está mejor cuando está cruda y fresca.
Trái cây ngon hơn khi nó sống và tươi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sống, chưa chín