la croqueta
Pronunciation
/kɾokˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "croqueta"trong tiếng Tây Ban Nha

La croqueta
[gender: feminine]
01

croquette

pequeña porción de comida empanada y frita
la croqueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
croquetas
Các ví dụ
En la fiesta sirvieron muchas croquetas variadas.
Tại bữa tiệc, họ đã phục vụ nhiều croquette đa dạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng