la crudeza
Pronunciation
/kɾuðˈeθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crudeza"trong tiếng Tây Ban Nha

La crudeza
[gender: feminine]
01

sự thô bạo, sự tàn bạo

cualidad de ser violento, duro o intenso
la crudeza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La película refleja la crudeza de ciertos conflictos sociales.
Bộ phim phản ánh sự tàn khốc của một số xung đột xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng