Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crudeza
[gender: feminine]
01
sự thô bạo, sự tàn bạo
cualidad de ser violento, duro o intenso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La película refleja la crudeza de ciertos conflictos sociales.
Bộ phim phản ánh sự tàn khốc của một số xung đột xã hội.



























