Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crudeza
01
sự thô bạo, sự tàn bạo
cualidad de ser violento, duro o intenso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los relatos describen la crudeza de la vida en las minas.
Những câu chuyện mô tả sự tàn bạo của cuộc sống trong các mỏ.



























