la crudeza
cru
kɾu
kroo
de
ˈðe
dhe
za
θa
tha
riquezapobrezacervezabelleza

Định nghĩa và ý nghĩa của "crudeza"trong tiếng Tây Ban Nha

La crudeza
01

sự thô bạo, sự tàn bạo

cualidad de ser violento, duro o intenso 
la crudeza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los relatos describen la crudeza de la vida en las minas. 

Những câu chuyện mô tả sự tàn bạo của cuộc sống trong các mỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng