crudo
cru
ˈkɾu
kroo
do
ðo
dho
credo

Định nghĩa và ý nghĩa của "crudo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

sống, chưa chín

que no está cocinado ni preparado para comer 
crudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más crudo
so sánh hơn
más crudo
có thể phân cấp
giống đực số ít
crudo
giống đực số nhiều
crudos
giống cái số ít
cruda
giống cái số nhiều
crudas
Các ví dụ
El pescado crudo se usa para preparar sushi. 

sống được sử dụng để chuẩn bị sushi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng