la cruz
cruz
kɾuθ
krooth
autobúsminibúsmicrobús

Định nghĩa và ý nghĩa của "cruz"trong tiếng Tây Ban Nha

La cruz
01

thánh giá, thánh giá Kitô giáo

símbolo cristiano que recuerda el sacrificio de Jesucristo 
la cruz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cruces
Các ví dụ
La cruz está en la iglesia. 
02

chữ thập, dấu hiệu hình chữ X

marca en forma de "X" 
la cruz definition and meaning
Các ví dụ
Haz una cruz en la casilla correcta. 

Đánh dấu chữ thập vào ô đúng.

03

mặt sấp, mặt ngửa

lado de la moneda opuesto al "sol" o "cara" 
Các ví dụ
Salió la cruz al lanzar la moneda. 

Cruz xuất hiện khi tung đồng xu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng