el cortinaje
cor
koɾ
kor
ti
ti
ti
na
ˈna
na
je
xe
khe
reportajereciclajebricolajehospedaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortinaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El cortinaje
01

rèm cửa

una tela o conjunto de telas que se cuelgan para cubrir una ventana, decorar o dar intimidad 
el cortinaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortinajes
Các ví dụ
El cortinaje de la sala da un toque elegante a la habitación. 

Rèm cửa của phòng khách mang đến nét thanh lịch cho căn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng