Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La corteza
01
vỏ cây, lớp vỏ cây
capa exterior que cubre el tronco y ramas de los árboles
Các ví dụ
La corteza de ese árbol es muy gruesa.
Vỏ cây của cây đó rất dày.
02
vỏ não, vỏ
la capa más externa y plegada de un órgano como el cerebro o el riñón
Các ví dụ
La corteza motora controla los movimientos voluntarios.
Vỏ não vận động kiểm soát các chuyển động tự nguyện.
03
vỏ, lớp vỏ
capa exterior que cubre algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cortezas
Các ví dụ
Me gusta comer la corteza del pan.
Tôi thích ăn vỏ bánh mì.



























