cortejar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortejar"trong tiếng Tây Ban Nha

cortejar
01

tán tỉnh

intentar ganar el afecto o amor de alguien mediante atención, regalos, gestos románticos o palabras halagadoras
cortejar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cortejo
ngôi thứ ba số ít
corteja
hiện tại phân từ
cortejando
quá khứ đơn
cortejó
quá khứ phân từ
cortejado
Các ví dụ
No es fácil cortejar a alguien que es muy tímido.
Tán tỉnh một người rất nhút nhát không dễ dàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng