cortejar
cor
koɾ
kor
te
te
te
jar
ˈxaɾ
khar
cotejar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortejar"trong tiếng Tây Ban Nha

cortejar
01

tán tỉnh

intentar ganar el afecto o amor de alguien mediante atención, regalos, gestos románticos o palabras halagadoras 
cortejar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cortejo
ngôi thứ ba số ít
corteja
hiện tại phân từ
cortejando
quá khứ đơn
cortejó
quá khứ phân từ
cortejado
Các ví dụ
Juan decidió cortejar a María con flores y cartas románticas. 

Juan quyết định tán tỉnh María bằng hoa và những bức thư lãng mạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng