el contratiempo

Định nghĩa và ý nghĩa của "contratiempo"trong tiếng Tây Ban Nha

El contratiempo
[gender: masculine]
01

trở ngại, sự cố bất ngờ

suceso inesperado que causa retraso, dificultad o inconveniente
el contratiempo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contratiempos
Các ví dụ
Pequeños contratiempos no deben arruinar el día.
Những trở ngại nhỏ không nên làm hỏng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng