Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El control
01
kiểm soát
acción o efecto de verificar o supervisar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
controles
Các ví dụ
El control sanitario evita la propagación de enfermedades.
Kiểm soát y tế ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
02
bài kiểm tra
prueba o examen para evaluar conocimientos o habilidades
Các ví dụ
El profesor corrigió el control en clase.
Giáo viên đã sửa bài kiểm tra trong lớp.
Cây Từ Vựng
autocontrol
control



























