el contratante

Định nghĩa và ý nghĩa của "contratante"trong tiếng Tây Ban Nha

El contratante
01

bên ký kết

persona o entidad que firma un contrato con otra parte
el contratante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ambas partes, contratante y contratista, llegaron a un acuerdo.
Cả hai bên, bên ký hợp đồng và nhà thầu, đã đạt được thỏa thuận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng