contradecir
cont
kont
kont
ra
ɾa
ra
de
de
de
cir
ˈθiɾ
thir
interrumpirtranscurrirreconstruirrepercutir

Định nghĩa và ý nghĩa của "contradecir"trong tiếng Tây Ban Nha

contradecir
01

mâu thuẫn, phản đối

decir lo contrario de lo que otra persona afirma o expresar desacuerdo 
contradecir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contradigo
ngôi thứ ba số ít
contradice
hiện tại phân từ
contradiciendo
quá khứ đơn
contradijo
quá khứ phân từ
contradicho
Các ví dụ
No quiero contradecirte, pero creo que estás equivocado. 

Tôi không muốn mâu thuẫn, nhưng tôi nghĩ bạn sai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng