la constelación
cons
kons
kons
te
te
te
la
laa
ción
ˈθjon
thyon
consolacióncongelaciónconsternación

Định nghĩa và ý nghĩa của "constelación"trong tiếng Tây Ban Nha

La constelación
01

chòm sao, nhóm sao

grupo de estrellas que forma una figura en el cielo 
la constelación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
constelaciones
Các ví dụ
Orion es una constelación visible en invierno. 

Orion là một chòm sao có thể nhìn thấy vào mùa đông.

02

chòm sao

grupo de personas, cosas o elementos relacionados 
la constelación definition and meaning
Các ví dụ
6. Una constelación de artistas participó en el festival. 

Một chòm sao nghệ sĩ đã tham gia lễ hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng