Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La constelación
[gender: feminine]
01
chòm sao, nhóm sao
grupo de estrellas que forma una figura en el cielo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
constelaciones
Các ví dụ
Observamos una constelación con telescopio.
Chúng tôi quan sát một chòm sao bằng kính viễn vọng.
02
chòm sao
grupo de personas, cosas o elementos relacionados
Các ví dụ
Hay una constelación de logros en su carrera.
Có một chòm sao thành tựu trong sự nghiệp của anh ấy.



























