la constancia
cons
ˈkons
kons
tanc
tanθ
tanth
ia
ja
ya
consonancia

Định nghĩa và ý nghĩa của "constancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La constancia
01

chứng chỉ, giấy chứng nhận

documento que confirma algo oficialmente 
la constancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
constancias
Các ví dụ
Necesito la constancia de estudios para matricularme. 

Tôi cần giấy chứng nhận học tập để đăng ký nhập học.

02

sự kiên trì, sự bền bỉ

cualidad de mantener un esfuerzo constante para lograr algo 
la constancia definition and meaning
Các ví dụ
La constancia es clave para aprender un idioma. 

Sự kiên trì là chìa khóa để học một ngôn ngữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng