Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La constancia
01
chứng chỉ, giấy chứng nhận
documento que confirma algo oficialmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
constancias
Các ví dụ
Necesito la constancia de estudios para matricularme.
Tôi cần giấy chứng nhận học tập để đăng ký nhập học.
02
sự kiên trì, sự bền bỉ
cualidad de mantener un esfuerzo constante para lograr algo
Các ví dụ
La constancia es clave para aprender un idioma.
Sự kiên trì là chìa khóa để học một ngôn ngữ.



























