conspirar

Định nghĩa và ý nghĩa của "conspirar"trong tiếng Tây Ban Nha

conspirar
01

âm mưu, cấu kết

planear en secreto con otras personas hacer algo ilegal o dañino
conspirar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
conspiro
ngôi thứ ba số ít
conspira
hiện tại phân từ
conspirando
quá khứ đơn
conspiró
quá khứ phân từ
conspirado
Các ví dụ
Los personajes de la obra conspiran para derrocar al tirano.
Các nhân vật trong vở kịch âm mưu để lật đổ bạo chúa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng