Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consternar
01
làm kinh ngạc
causar una gran sorpresa, preocupación o desaliento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
consterno
ngôi thứ ba số ít
consterna
hiện tại phân từ
consternando
quá khứ đơn
consternó
quá khứ phân từ
consternado
Các ví dụ
La decisión del tribunal consternó a los familiares de la víctima.
Quyết định của tòa án làm bàng hoàng người thân của nạn nhân.



























