consternar
cons
ˌkɔns
kawns
ter
tɛɾ
ter
nar
ˈnaɾ
nar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "consternar"trong tiếng Tây Ban Nha

consternar
01

làm kinh ngạc

causar una gran sorpresa, preocupación o desaliento 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
consterno
ngôi thứ ba số ít
consterna
hiện tại phân từ
consternando
quá khứ đơn
consternó
quá khứ phân từ
consternado
Các ví dụ
La noticia del accidente consternó a toda la comunidad. 

Tin tức về vụ tai nạn làm choáng váng toàn bộ cộng đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng