Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consolidar
01
củng cố,tăng cường, تقویت کردن
hacer algo más fuerte, sólido o estable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Consolidaron sus conocimientos con la práctica.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
củng cố,tăng cường, تقویت کردن