el consejero
con
kon
kon
se
se
se
je
ˈxe
khe
ro
ɾo
ro
noticierohechicerocosturerocervecero

Định nghĩa và ý nghĩa của "consejero"trong tiếng Tây Ban Nha

El consejero
01

cố vấn, người tư vấn

persona que da consejos o guía a otros 
el consejero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
consejeros
Các ví dụ
El consejero recomienda la mejor estrategia. 

Cố vấn đề xuất chiến lược tốt nhất.

02

cố vấn, bộ trưởng

miembro del gobierno que dirige un área específica 
Các ví dụ
El consejero de Educación anunció cambios. 

Cố vấn Giáo dục đã công bố những thay đổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng