el consejero

Định nghĩa và ý nghĩa của "consejero"trong tiếng Tây Ban Nha

El consejero
01

cố vấn, người tư vấn

persona que da consejos o guía a otros
el consejero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
consejeros
Các ví dụ
El consejero propone soluciones.
Cố vấn đề xuất các giải pháp.
02

cố vấn, bộ trưởng

miembro del gobierno que dirige un área específica
Các ví dụ
El consejero de Salud habló sobre la pandemia.
Cố vấn Y tế đã nói về đại dịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng