la connotación

Định nghĩa và ý nghĩa của "connotación"trong tiếng Tây Ban Nha

La connotación
01

hàm ý, nghĩa bóng

significado implícito o asociado que tiene una palabra o expresión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
connotaciones
Các ví dụ
El término posee connotaciones culturales importantes.
Thuật ngữ này có những hàm ý văn hóa quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng