conferir
con
kom
kom
fe
fe
fe
rir
ˈɾiɾ
rir
esculpirexpandirprevenirdifundir

Định nghĩa và ý nghĩa của "conferir"trong tiếng Tây Ban Nha

conferir
01

trao, ban cho

otorgar, asignar o transferir un derecho, poder, autoridad o propiedad a una persona 
conferir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
confiero
ngôi thứ ba số ít
confiere
hiện tại phân từ
confiriendo
quá khứ đơn
confitó
quá khứ phân từ
conferido
Các ví dụ
La constitución confiere ciertos poderes al presidente. 

Hiến pháp trao một số quyền hạn cho tổng thống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng