Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El confeti
[gender: masculine]
01
hoa giấy
pequeños papeles de colores que se lanzan en fiestas o celebraciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los niños jugaron con el confeti de colores.
Những đứa trẻ chơi với confetti đầy màu sắc.



























