Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conferir
01
trao, ban cho
otorgar, asignar o transferir un derecho, poder, autoridad o propiedad a una persona
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
confiero
ngôi thứ ba số ít
confiere
hiện tại phân từ
confiriendo
quá khứ đơn
confitó
quá khứ phân từ
conferido
Các ví dụ
El contrato confiere al licenciatario la exclusividad para usar la marca.
Hợp đồng trao cho bên được cấp phép quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu.



























