confiable
conf
ˈkomf
komf
iab
jaβ
yab
le
le
le
contable

Định nghĩa và ý nghĩa của "confiable"trong tiếng Tây Ban Nha

confiable
01

đáng tin cậy, đáng tin cậy

que merece confianza; que se puede considerar seguro o cumplidor 
confiable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más confiable
so sánh hơn
más confiable
có thể phân cấp
giống đực số ít
confiable
giống đực số nhiều
confiables
giống cái số ít
confiable
giống cái số nhiều
confiables
Các ví dụ
Juan es un amigo confiable. 

Juan là một người bạn đáng tin cậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng