confiable

Định nghĩa và ý nghĩa của "confiable"trong tiếng Tây Ban Nha

confiable
01

đáng tin cậy, đáng tin cậy

que merece confianza; que se puede considerar seguro o cumplidor
confiable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más confiable
so sánh hơn
más confiable
có thể phân cấp
giống đực số ít
confiable
giống đực số nhiều
confiables
giống cái số ít
confiable
giống cái số nhiều
confiables
Các ví dụ
Mi profesor es confiable y justo.
Giáo viên của tôi đáng tin cậy và công bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng