el confeti
con
kom
kom
fe
ˈfe
fe
ti
ti
ti
espagueti

Định nghĩa và ý nghĩa của "confeti"trong tiếng Tây Ban Nha

El confeti
01

hoa giấy

pequeños papeles de colores que se lanzan en fiestas o celebraciones 
el confeti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El carnaval estuvo lleno de confeti y música. 

Lễ hội hóa trang tràn ngập confetti và âm nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng