Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
condoler
01
thông cảm, chia buồn
sentir compasión o pena por el sufrimiento de otra persona
Các ví dụ
Me condolí al ver su tristeza.
Tôi chia buồn khi thấy nỗi buồn của cô ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thông cảm, chia buồn