la computación
computación
compilacióncompunciónconfutacióncomparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "computación"trong tiếng Tây Ban Nha

La computación
01

tính toán, phép tính

proceso de calcular o resolver problemas con números 
la computación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La computación de la suma tomó solo unos segundos. 

Tính toán tổng chỉ mất vài giây.

02

khoa học máy tính, khoa học máy tính

estudio y uso de las computadoras 
la computación definition and meaning
Các ví dụ
Estudia computación en la universidad. 

Cô ấy học khoa học máy tính ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng