Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La competencia
01
cạnh tranh, cuộc thi
situación en la que varias personas o grupos buscan un mismo objetivo o premio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
competencias
Các ví dụ
Me gusta participar en competencias de ajedrez.
Tôi thích tham gia các cuộc thi cờ vua.
02
đối thủ, người cạnh tranh
persona o grupo que compite contra otro
Các ví dụ
No subestimes a tu competencia.
Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.
03
năng lực, khả năng
habilidad, capacidad o conocimiento para realizar una tarea correctamente
Các ví dụ
La competencia técnica de los ingenieros es excelente.
Năng lực kỹ thuật của các kỹ sư là xuất sắc.



























