Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comparar
01
so sánh
examinar dos o más cosas para notar sus semejanzas y diferencias
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
comparo
ngôi thứ ba số ít
compara
hiện tại phân từ
comparando
quá khứ đơn
comparó
quá khứ phân từ
comparado
Các ví dụ
Siempre comparo las opiniones de diferentes expertos antes de decidir.
Tôi luôn so sánh ý kiến của các chuyên gia khác nhau trước khi quyết định.



























