la comisión
co
ko
ko
mi
mi
mi
sión
ˈsjon
syon
comunióncohesióncolisióncolusión

Định nghĩa và ý nghĩa của "comisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La comisión
01

hoa hồng, phần trăm

cantidad de dinero que se cobra por realizar una transacción o un servicio comercial 
la comisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comisiones
Các ví dụ
Cuantos más productos de mi sección venda, más comisión me llevo. 
02

sự phạm tội, sự thực hiện

el acto de llevar a cabo o cometer algo, especialmente un delito 
el comisión definition and meaning
Các ví dụ
La comisión del delito fue grabada por una cámara. 

Hành vi phạm tội đã được ghi lại bởi một camera.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng