Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comerciar
01
buôn bán
comprar y vender productos o servicios con fines comerciales
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
comercio
ngôi thứ ba số ít
comercia
hiện tại phân từ
comerciando
quá khứ đơn
comerció
quá khứ phân từ
comerciado
Các ví dụ
Mi familia comercia frutas y verduras frescas.
Gia đình tôi buôn bán trái cây và rau quả tươi.



























