el colorista
co
ko
ko
lo
lo
lo
ris
ˈɾis
ris
ta
ta
ta
corista

Định nghĩa và ý nghĩa của "colorista"trong tiếng Tây Ban Nha

El colorista
01

họa sĩ tô màu, chuyên gia màu sắc

un artista que se especializa en aplicar color a dibujos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coloristas
Các ví dụ
El colorista eligió una paleta de tonos cálidos para la escena. 

Người tô màu đã chọn một bảng màu với các tông ấm cho cảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng