cojear
co
ko
ko
jear
ˈxeaɾ
khear
corearcolearcojera

Định nghĩa và ý nghĩa của "cojear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đi khập khiễng, đi cà nhắc

caminar de manera desigual o dificultosa, generalmente por dolor o lesión en una pierna 
cojear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cojeo
ngôi thứ ba số ít
cojea
hiện tại phân từ
cojeando
quá khứ đơn
cojeó
quá khứ phân từ
cojeado
Các ví dụ
Después del accidente, Juan cojeaba al caminar. 

Sau tai nạn, Juan đi khập khiễng khi đi bộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng