certificar
cer
θeɾ
ther
ti
ti
ti
fi
fi
fi
car
ˈkaɾ
kar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "certificar"trong tiếng Tây Ban Nha

certificar
01

xác nhận, chứng thực

confirmar o declarar que algo es cierto, verdadero o cumple con ciertos estándares de manera oficial 
certificar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
certifico
ngôi thứ ba số ít
certifica
hiện tại phân từ
certificando
quá khứ đơn
certificó
quá khứ phân từ
certificado
Các ví dụ
Un notario debe certificar la firma del documento. 

Một công chứng viên phải chứng nhận chữ ký trên tài liệu.

02

gửi bảo đảm

enviar un documento por correo certificado o registrar oficialmente su envío 
Các ví dụ
Tuve que certificar la carta en la oficina de correos. 

Tôi đã phải chứng nhận bức thư tại bưu điện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng