Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
centrar
01
căn giữa, đặt vào trung tâm
colocar algo en el centro o hacer que gire en torno a un punto principal
Các ví dụ
Para un buen equilibrio, intenta centrar tu peso sobre ambas piernas.
Để có thăng bằng tốt, hãy cố gắng tập trung trọng lượng của bạn lên cả hai chân.
02
tạt bóng, chuyền bóng từ biên
lanzar el balón desde un lateral hacia el área de gol
Các ví dụ
Su habilidad para centrar con precisión es una gran ventaja para el equipo.
Khả năng tạt bóng chính xác của anh ấy là một lợi thế lớn cho đội.



























