cavilar
cavilar
capilarcaviar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cavilar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

suy nghĩ sâu, trầm tư

pensar con profundidad o de manera reflexiva sobre algo 
cavilar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cavilo
ngôi thứ ba số ít
cavila
hiện tại phân từ
cavilando
quá khứ đơn
caviló
quá khứ phân từ
cavilado
Các ví dụ
Se quedó cavilar sobre la decisión. 

Anh ấy ở lại suy ngẫm về quyết định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng