Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La caza
[gender: feminine]
01
thú săn
animales que se cazan por deporte o alimento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cazas
Các ví dụ
La caza es una fuente tradicional de alimento.
Săn bắn là một nguồn thực phẩm truyền thống.



























