la cazadora
ca
ka
ka
za
θa
tha
do
ˈðo
dho
ra
ɾa
ra
freidoramecedorapicadorabatidora

Định nghĩa và ý nghĩa của "cazadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La cazadora
01

áo khoác, áo vét

chaqueta corta, ligera y ajustada, que se usa especialmente en primavera o otoño 
la cazadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cazadoras
Các ví dụ
Prefiero una cazadora ligera cuando hace viento. 

Tôi thích một chiếc cazadora nhẹ khi trời có gió.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng